fbpx
Tỷ giá USD ngày 12/06/2022 theo ngân hàng BIDV là 1USD = 24,880 VND
STT Tên hàng hoá Mã giao dịch Nhóm hàng hoá Ký quỹ ban đầu Sở giao dịch nước ngoài liên thông
1 Dầu đậu tương ZLE Nông sản 2,970 USD ~ 73,893,600 VND CBOT
2 Đậu tương ZSE Nông sản 4,400 USD ~ 109,472,000 VND CBOT
3 Đậu tương mini XB Nông sản 880 USD ~ 21,894,400 VND CBOT
4 Gạo thô CBOT ZRE Nông sản 1,513 USD ~ 37,643,440 VND CBOT
5 Khô đậu tương ZME Nông sản 2,750 USD ~ 68,420,000 VND CBOT
6 Lúa mỳ ZWA Nông sản 3,630 USD ~ 90,314,400 VND CBOT
7 Lúa mỳ mini XW Nông sản 726 USD ~ 18,062,880 VND CBOT
8 Lúa mì Kansas CBOT KWE Nông sản 3,740 USD ~ 93,051,200 VND CBOT
9 Ngô ZCE Nông sản 2,475 USD ~ 61,578,000 VND CBOT
10 Ngô mini XC Nông sản 495 USD ~ 12,315,600 VND CBOT
11 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu Công nghiệp 2,462 USD ~ 61,249,335 VND BMDX
12 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp 1,496 USD ~ 37,220,480 VND ICE EU
13 Đường trắng QW Nguyên liệu Công nghiệp 1,969 USD ~ 48,988,720 VND ICE EU
14 Bông sợi CTE Nguyên liệu Công nghiệp 4,950 USD ~ 123,156,000 VND ICE US
15 Cacao CCE Nguyên liệu Công nghiệp 1,573 USD ~ 39,136,240 VND ICE US
16 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp 9,900 USD ~ 246,312,000 VND ICE US
17 Đường SBE Nguyên liệu Công nghiệp 1,478 USD ~ 36,772,640 VND ICE US
18 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu Công nghiệp 369 USD ~ 9,176,490 VND OSE
19 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu Công nghiệp 440 USD ~ 10,947,200 VND SGX
20 Bạc SIE Kim loại 8,250 USD ~ 205,260,000 VND COMEX
21 Bạc mini MQI Kim loại 4,125 USD ~ 102,630,000 VND COMEX
22 Bạc micro MQI Kim loại 1,650 USD ~ 41,052,000 VND COMEX
23 Đồng CPE Kim loại 5,500 USD ~ 136,840,000 VND COMEX
24 Đồng mini MQC Kim loại 2,750 USD ~ 68,420,000 VND COMEX
25 Đồng micro MHG Kim loại 550 USD ~ 13,684,000 VND COMEX
26 Bạch kim PLE Kim loại 3,080 USD ~ 76,630,400 VND NYMEX
27 Quặng sắt FEF Kim loại 1,650 USD ~ 41,052,000 VND SGX
28 Nhôm LME LALZI AHD Kim loại 5,400 USD ~ 134,352,000 VND LME
29 Chì LME LEDZ/PBD Kim loại 4,050 USD ~ 100,764,000 VND LME
30 Thiếc LME LTIZ/ SND Kim loại 22,475 USD ~ 559,178,000 VND LME
31 Đồng LME LDKZ/ CAD Kim loại 15,850 USD ~ 394,348,000 VND LME
32 Kẽm LME LZHZI ZDS Kim loại 8,375 USD ~ 208,370,000 VND LME
33 Niken LME LNIZ / NID Kim loại 28,590 USD ~ 711,319,200 VND LME
STT Tên hàng hoá Mã giao dịch Nhóm hàng hoá Ký quỹ ban đầu Sở giao dịch nước ngoài liên thông
1 Dầu đậu tương ZLE Nông sản 3,564 USD ~ 88,672,320 VND CBOT
2 Đậu tương ZSE Nông sản 5,280 USD ~ 131,366,400 VND CBOT
3 Đậu tương mini XB Nông sản 1,056 USD ~ 26,273,280 VND CBOT
4 Gạo thô CBOT ZRE Nông sản 1,816 USD ~ 45,172,128 VND CBOT
5 Khô đậu tương ZME Nông sản 3,300 USD ~ 82,104,000 VND CBOT
6 Lúa mỳ ZWA Nông sản 4,356 USD ~ 108,377,280 VND CBOT
7 Lúa mỳ mini XW Nông sản 871 USD ~ 21,675,456 VND CBOT
8 Lúa mì Kansas CBOT KWE Nông sản 4,488 USD ~ 111,661,440 VND CBOT
9 Ngô ZCE Nông sản 2,970 USD ~ 73,893,600 VND CBOT
10 Ngô mini XC Nông sản 594 USD ~ 14,778,720 VND CBOT
11 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu Công nghiệp 2,954 USD ~ 73,499,202 VND BMDX
12 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp 1,795 USD ~ 44,664,576 VND ICE EU
13 Đường trắng QW Nguyên liệu Công nghiệp 2,363 USD ~ 58,786,464 VND ICE EU
14 Bông sợi CTE Nguyên liệu Công nghiệp 5,940 USD ~ 147,787,200 VND ICE US
15 Cacao CCE Nguyên liệu Công nghiệp 1,888 USD ~ 46,963,488 VND ICE US
16 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp 11,880 USD ~ 295,574,400 VND ICE US
17 Đường SBE Nguyên liệu Công nghiệp 1,774 USD ~ 44,127,168 VND ICE US
18 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu Công nghiệp 443 USD ~ 11,011,788 VND OSE
19 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu Công nghiệp 528 USD ~ 13,136,640 VND SGX
20 Bạc SIE Kim loại 9,900 USD ~ 246,312,000 VND COMEX
21 Bạc mini MQI Kim loại 4,950 USD ~ 123,156,000 VND COMEX
22 Bạc micro MQI Kim loại 1,980 USD ~ 49,262,400 VND COMEX
23 Đồng CPE Kim loại 6,600 USD ~ 164,208,000 VND COMEX
24 Đồng mini MQC Kim loại 3,300 USD ~ 82,104,000 VND COMEX
25 Đồng micro MHG Kim loại 660 USD ~ 16,420,800 VND COMEX
26 Bạch kim PLE Kim loại 3,696 USD ~ 91,956,480 VND NYMEX
27 Quặng sắt FEF Kim loại 1,980 USD ~ 49,262,400 VND SGX
28 Nhôm LME LALZI AHD Kim loại 6,480 USD ~ 161,222,400 VND LME
29 Chì LME LEDZ/PBD Kim loại 4,860 USD ~ 120,916,800 VND LME
30 Thiếc LME LTIZ/ SND Kim loại 26,970 USD ~ 671,013,600 VND LME
31 Đồng LME LDKZ/ CAD Kim loại 19,020 USD ~ 473,217,600 VND LME
32 Kẽm LME LZHZI ZDS Kim loại 10,050 USD ~ 250,044,000 VND LME
33 Niken LME LNIZ / NID Kim loại 34,308 USD ~ 853,583,040 VND LME

BẠN ĐÃ SẴN SÀNG GIAO DỊCH CHƯA ?

Hãy để chúng tôi tư vấn cho bạn

Call Now