fbpx

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA
TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

Quyết định ban hành mức ký quỹ giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày 09/08/2021

Tỷ giá USD ngày 10/17/2021 theo ngân hàng BIDV là 1USD = 22,660 VND
STT Tên hàng hoá Mã giao dịch Nhóm hàng hoá Ký quỹ ban đầu Sở giao dịch nước ngoài liên thông
1 Ngô ZCE Nông sản 1,898 USD ~ 43,008,680 VND CBOT
2 Ngô mini XC Nông sản 380 USD ~ 8,610,800 VND CBOT
3 Đậu tương ZSE Nông sản 3,960 USD ~ 89,733,600 VND CBOT
4 Đậu tương mini XB Nông sản 792 USD ~ 17,946,720 VND CBOT
5 Dầu đậu tương ZLE Nông sản 2,750 USD ~ 62,315,000 VND CBOT
6 Khô đậu tương ZME Nông sản 2,200 USD ~ 49,852,000 VND CBOT
7 Lúa mỳ ZWA Nông sản 2,283 USD ~ 51,732,780 VND CBOT
8 Lúa mỳ mini XW Nông sản 457 USD ~ 10,355,620 VND CBOT
9 Lúa mì Kansas CBOT KWE Nông sản 2,338 USD ~ 52,979,080 VND CBOT
10 Gạo thô CBOT ZRE Nông sản 990 USD ~ 22,433,400 VND CBOT
11 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp 1,848 USD ~ 41,875,680 VND ICE EU
12 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp 9,900 USD ~ 224,334,000 VND ICE US
13 Cacao CCE Nguyên liệu Công nghiệp 2,090 USD ~ 47,359,400 VND ICE US
14 Đường SBE Nguyên liệu Công nghiệp 1,478 USD ~ 33,491,480 VND ICE US
15 Bông sợi CTE Nguyên liệu Công nghiệp 2,915 USD ~ 66,053,900 VND ICE US
16 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu Công nghiệp 796 USD ~ 18,037,360 VND OSE
17 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu Công nghiệp 825 USD ~ 18,694,500 VND SGX
18 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu Công nghiệp 1,679 USD ~ 38,046,140 VND BMDX
19 Đường trắng QW Nguyên liệu Công nghiệp 2,010 USD ~ 45,546,600 VND ICE EU
20 Bạch kim PLE Kim loại 3,960 USD ~ 89,733,600 VND NYMEX
21 Bạc SIE Kim loại 14,850 USD ~ 336,501,000 VND COMEX
22 Đồng CPE Kim loại 6,600 USD ~ 149,556,000 VND COMEX
23 Quặng sắt FEF Kim loại 2,420 USD ~ 54,837,200 VND SGX
24 Đồng LME LDKZ/ CAD Kim loại 15,000 USD ~ 339,900,000 VND LME
25 Nhôm LME LALZI AHD Kim loại 3,025 USD ~ 68,546,500 VND LME
26 Chì LME LEDZ/PBD Kim loại 3,300 USD ~ 74,778,000 VND LME
27 Thiếc LME LTIZ/ SND Kim loại 17,705 USD ~ 401,195,300 VND LME
28 Kẽm LME LZHZI ZDS Kim loại 4,125 USD ~ 93,472,500 VND LME
29 Niken LME LNIZ / NID Kim loại 7,794 USD ~ 176,612,040 VND LME
STT Tên hàng hoá Mã giao dịch Nhóm hàng hoá Ký quỹ ban đầu Sở giao dịch nước ngoài liên thông
1 Ngô ZCE Nông sản 2,278 USD ~ 51,610,416 VND CBOT
2 Ngô mini XC Nông sản 456 USD ~ 10,332,960 VND CBOT
3 Đậu tương ZSE Nông sản 4,752 USD ~ 107,680,320 VND CBOT
4 Đậu tương mini XB Nông sản 950 USD ~ 21,536,064 VND CBOT
5 Dầu đậu tương ZLE Nông sản 3,300 USD ~ 74,778,000 VND CBOT
6 Khô đậu tương ZME Nông sản 2,640 USD ~ 59,822,400 VND CBOT
7 Lúa mỳ ZWA Nông sản 2,740 USD ~ 62,079,336 VND CBOT
8 Lúa mỳ mini XW Nông sản 548 USD ~ 12,426,744 VND CBOT
9 Lúa mì Kansas CBOT KWE Nông sản 2,806 USD ~ 63,574,896 VND CBOT
10 Gạo thô CBOT ZRE Nông sản 1,188 USD ~ 26,920,080 VND CBOT
11 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp 2,218 USD ~ 50,250,816 VND ICE EU
12 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp 11,880 USD ~ 269,200,800 VND ICE US
13 Cacao CCE Nguyên liệu Công nghiệp 2,508 USD ~ 56,831,280 VND ICE US
14 Đường SBE Nguyên liệu Công nghiệp 1,774 USD ~ 40,189,776 VND ICE US
15 Bông sợi CTE Nguyên liệu Công nghiệp 3,498 USD ~ 79,264,680 VND ICE US
16 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu Công nghiệp 955 USD ~ 21,644,832 VND OSE
17 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu Công nghiệp 990 USD ~ 22,433,400 VND SGX
18 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu Công nghiệp 2,015 USD ~ 45,655,368 VND BMDX
19 Đường trắng QW Nguyên liệu Công nghiệp 2,412 USD ~ 54,655,920 VND ICE EU
20 Bạch kim PLE Kim loại 4,752 USD ~ 107,680,320 VND NYMEX
21 Bạc SIE Kim loại 17,820 USD ~ 403,801,200 VND COMEX
22 Đồng CPE Kim loại 7,920 USD ~ 179,467,200 VND COMEX
23 Quặng sắt FEF Kim loại 2,904 USD ~ 65,804,640 VND SGX
24 Đồng LME LDKZ/ CAD Kim loại 18,000 USD ~ 407,880,000 VND LME
25 Nhôm LME LALZI AHD Kim loại 3,630 USD ~ 82,255,800 VND LME
26 Chì LME LEDZ/PBD Kim loại 3,960 USD ~ 89,733,600 VND LME
27 Thiếc LME LTIZ/ SND Kim loại 21,246 USD ~ 481,434,360 VND LME
28 Kẽm LME LZHZI ZDS Kim loại 4,950 USD ~ 112,167,000 VND LME
29 Niken LME LNIZ / NID Kim loại 9,353 USD ~ 211,934,448 VND LME

Lưu ý:

Mức kỹ quỹ yêu cầu:

Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm.

BẠN ĐÃ SẴN SÀNG GIAO DỊCH CHƯA ?

Hãy để chúng tôi tư vấn cho bạn

Call Now