fbpx

MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN HÀNG HÓA
TẠI SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM

Quyết định ban hành mức ký quỹ giao dịch hàng hóa áp dụng từ phiên giao dịch ngày 09/08/2021

Tỷ giá USD ngày 01/23/2022 theo ngân hàng BIDV là 1USD = 22,680 VND
STT Tên hàng hoá Mã giao dịch Nhóm hàng hoá Ký quỹ ban đầu Sở giao dịch nước ngoài liên thông
1 Ngô ZCE Nông sản 1,678 USD ~ 38,057,040 VND CBOT
2 Ngô mini XC Nông sản 336 USD ~ 7,620,480 VND CBOT
3 Đậu tương ZSE Nông sản 3,410 USD ~ 77,338,800 VND CBOT
4 Đậu tương mini XB Nông sản 682 USD ~ 15,467,760 VND CBOT
5 Dầu đậu tương ZLE Nông sản 2,750 USD ~ 62,370,000 VND CBOT
6 Khô đậu tương ZME Nông sản 2 USD ~ 45,360 VND CBOT
7 Lúa mỳ ZWA Nông sản 2,063 USD ~ 46,788,840 VND CBOT
8 Lúa mỳ mini XW Nông sản 413 USD ~ 9,366,840 VND CBOT
9 Lúa mì Kansas CBOT KWE Nông sản 2,338 USD ~ 53,025,840 VND CBOT
10 Gạo thô CBOT ZRE Nông sản 990 USD ~ 22,453,200 VND CBOT
11 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp 1,848 USD ~ 41,912,640 VND ICE EU
12 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp 9,900 USD ~ 224,532,000 VND ICE US
13 Cacao CCE Nguyên liệu Công nghiệp 2,090 USD ~ 47,401,200 VND ICE US
14 Đường SBE Nguyên liệu Công nghiệp 1,478 USD ~ 33,521,040 VND ICE US
15 Bông sợi CTE Nguyên liệu Công nghiệp 3,245 USD ~ 73,596,600 VND ICE US
16 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu Công nghiệp 625 USD ~ 14,175,000 VND OSE
17 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu Công nghiệp 715 USD ~ 16,216,200 VND SGX
18 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu Công nghiệp 1,679 USD ~ 38,079,720 VND BMDX
19 Đường trắng QW Nguyên liệu Công nghiệp 2,010 USD ~ 45,586,800 VND ICE EU
20 Bạch kim PLE Kim loại 3,960 USD ~ 89,812,800 VND NYMEX
21 Bạc SIE Kim loại 10 USD ~ 226,800 VND COMEX
22 Đồng CPE Kim loại 6,600 USD ~ 149,688,000 VND COMEX
23 Quặng sắt FEF Kim loại 2,090 USD ~ 47,401,200 VND SGX
24 Đồng LME LDKZ/ CAD Kim loại 15,275 USD ~ 346,437,000 VND LME
25 Nhôm LME LALZI AHD Kim loại 4,925 USD ~ 111,699,000 VND LME
26 Chì LME LEDZ/PBD Kim loại 3,750 USD ~ 85,050,000 VND LME
27 Thiếc LME LTIZ/ SND Kim loại 17,705 USD ~ 401,549,400 VND LME
28 Kẽm LME LZHZI ZDS Kim loại 6,725 USD ~ 152,523,000 VND LME
29 Niken LME LNIZ / NID Kim loại 9,120 USD ~ 206,841,600 VND LME
STT Tên hàng hoá Mã giao dịch Nhóm hàng hoá Ký quỹ ban đầu Sở giao dịch nước ngoài liên thông
1 Ngô ZCE Nông sản 2,014 USD ~ 45,668,448 VND CBOT
2 Ngô mini XC Nông sản 403 USD ~ 9,144,576 VND CBOT
3 Đậu tương ZSE Nông sản 4,092 USD ~ 92,806,560 VND CBOT
4 Đậu tương mini XB Nông sản 818 USD ~ 18,561,312 VND CBOT
5 Dầu đậu tương ZLE Nông sản 3,300 USD ~ 74,844,000 VND CBOT
6 Khô đậu tương ZME Nông sản 2 USD ~ 54,432 VND CBOT
7 Lúa mỳ ZWA Nông sản 2,476 USD ~ 56,146,608 VND CBOT
8 Lúa mỳ mini XW Nông sản 496 USD ~ 11,240,208 VND CBOT
9 Lúa mì Kansas CBOT KWE Nông sản 2,806 USD ~ 63,631,008 VND CBOT
10 Gạo thô CBOT ZRE Nông sản 1,188 USD ~ 26,943,840 VND CBOT
11 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu Công nghiệp 2,218 USD ~ 50,295,168 VND ICE EU
12 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu Công nghiệp 11,880 USD ~ 269,438,400 VND ICE US
13 Cacao CCE Nguyên liệu Công nghiệp 2,508 USD ~ 56,881,440 VND ICE US
14 Đường SBE Nguyên liệu Công nghiệp 1,774 USD ~ 40,225,248 VND ICE US
15 Bông sợi CTE Nguyên liệu Công nghiệp 3,894 USD ~ 88,315,920 VND ICE US
16 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu Công nghiệp 750 USD ~ 17,010,000 VND OSE
17 Cao su TSR20 ZFT Nguyên liệu Công nghiệp 858 USD ~ 19,459,440 VND SGX
18 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu Công nghiệp 2,015 USD ~ 45,695,664 VND BMDX
19 Đường trắng QW Nguyên liệu Công nghiệp 2,412 USD ~ 54,704,160 VND ICE EU
20 Bạch kim PLE Kim loại 4,752 USD ~ 107,775,360 VND NYMEX
21 Bạc SIE Kim loại 12 USD ~ 272,160 VND COMEX
22 Đồng CPE Kim loại 7,920 USD ~ 179,625,600 VND COMEX
23 Quặng sắt FEF Kim loại 2,508 USD ~ 56,881,440 VND SGX
24 Đồng LME LDKZ/ CAD Kim loại 18,330 USD ~ 415,724,400 VND LME
25 Nhôm LME LALZI AHD Kim loại 5,910 USD ~ 134,038,800 VND LME
26 Chì LME LEDZ/PBD Kim loại 4,500 USD ~ 102,060,000 VND LME
27 Thiếc LME LTIZ/ SND Kim loại 21,246 USD ~ 481,859,280 VND LME
28 Kẽm LME LZHZI ZDS Kim loại 8,070 USD ~ 183,027,600 VND LME
29 Niken LME LNIZ / NID Kim loại 10,944 USD ~ 248,209,920 VND LME

Lưu ý:

Mức kỹ quỹ yêu cầu:

Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm.

BẠN ĐÃ SẴN SÀNG GIAO DỊCH CHƯA ?

Hãy để chúng tôi tư vấn cho bạn

Call Now